Luận điểm chính

  • Các ngân hàng có vốn nhà nước, có sự uy tín lớn trên thị trường là một lợi thế.
  • Sự khác biệt trong Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Coverage Ratio - LLCR) và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quản trị vốn Basel II của mỗi ngân hàng.
  • Vietcombank (VCB) tiếp tục giữ vững vị thế dẫn đầu về chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động, xứng đáng nhận mức định giá P/B cao. VietinBank (CTG) duy trì được đệm dự phòng mạnh (LLCR trên 100%), cho thấy sự cải thiện đáng kể trong quản trị rủi ro và khả năng ổn định lợi nhuận. Ngược lại, BIDV (BID) đang đối mặt với thách thức quản trị rủi ro khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm mạnh từ 131% xuống chỉ còn 94% vào cuối Quý III 2025.
  • So sánh các tiêu chí trong mô hình CAMELS trong phân tích ngân hàng cho ba mã cổ phiếu: VCB, CTG, BID. Cổ phiếu nào đang định giá hấp dẫn?

💰 Lợi thế của "Big 3" về chi phí vốn

Lợi thế cấu trúc của các ngân hàng Big 3 được thể hiện rõ qua mặt bằng lãi suất huy động. Trong khi các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tham gia vào cuộc đua huy động gay gắt, buộc phải đẩy lãi suất lên cao để thu hút dòng tiền, nhóm Big 3 lại duy trì mặt bằng lãi suất rất thấp, cho thấy nhóm này đang rất dồi dào về thanh khoản và không chịu áp lực huy động vốn.

Điển hình, VCB niêm yết lãi suất kỳ hạn 12 tháng chỉ ở mức 4,6%/năm. Sự chênh lệch lãi suất huy động hơn 150-160 điểm cơ bản giữa VCB và các đối thủ tư nhân chứng tỏ nhóm Big 3 có khả năng huy động vốn gần như độc quyền nhờ uy tín tuyệt đối, mạng lưới rộng khắp, các Doanh nghiệp Nhà nước và dân cư tìm kiếm sự an toàn.

Lợi thế chi phí vốn thấp này trực tiếp làm tăng khả năng chống chịu áp lực NIM và cho phép Big 3 mở rộng quy mô tín dụng, củng cố vị thế dẫn đầu thị trường trong dài hạn.


🏦 Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa các ngân hàng "Big3" dựa trên mô hình CAMELS

C
Capital Adequacy - Mức độ an toàn vốn

Khả năng đáp ứng vốn và tăng trưởng

A
Asset Quality - Chất lượng tài sản

Nợ xấu và chất lượng danh mục cho vay

M
Management - Năng lực quản trị

Hiệu quả điều hành và chiến lược

E
Earning - Khả năng sinh lời

Khả năng tạo ra lợi nhuận

L
Liquidity - Thanh khoản

Khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính

S
Sensitivity to market risk - Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường

Khả năng chống chịu rủi ro thị trường

1. C - Capital Adequacy (Mức độ an toàn vốn) : Giống nhau trong thách thức

Cả CTG và BID đều có tỷ lệ CAR mỏng, thường xuyên chỉ nhỉnh hơn mức 8% tối thiểu. VCB với CAR trên 12%, có một "sân chơi" rộng hơn hẳn để tăng trưởng tín dụng. Các ngân hàng Big 3 đang gặp áp lực trong việc tăng vốn do cơ chế hiện hành phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế theo mục tiêu.

Hệ số CAR 2021 2022 2023 2024
VCB 9.3% 10.0% 11.4% 12.2%
CTG 9.1% 8.0% 8.0% 8.0%
BID 9.0% 8.0% 8.0% 8.0%

2. A - Asset Quality (Chất lượng tài sản)

Tính đến 30/09/2025, BIDV tiếp tục đứng đầu với dư nợ hơn 2,23 triệu tỷ đồng, tăng 8,8% so với cuối năm 2024, tương ứng tăng hơn 180.000 tỷ đồng. VietinBank với gần 1,99 triệu tỷ đồng, tăng 15,6%, cao nhất trong nhóm ngân hàng quốc doanh. Còn Vietcombank đạt 1,63 triệu tỷ đồng, tăng 12,5%.

VCB

NPL: Duy trì quanh 1%

LLCR: Trên 200%

Thể hiện sự thận trọng tối đa

CTG

NPL: ~1.1% (Q3/2025)

LLCR: ~177%

Xử lý nợ hiệu quả

BID

NPL: Gần 2% (Q3/2025)

LLCR: Dưới 100% (Q3/2025)

Biến động cao hơn

CTG và BID quản trị rủi ro tốt nhưng VCB thể hiện chiến lược quản trị thận trọng nhất (LLCR >200%).

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 420.5% 316.9% 230.3% 223.3% 201.9%
CTG 180.4% 185.9% 167.2% 174.7% 176.5%
BID 214.8% 210.4% 180.9% 131.0% 94.5%
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 0.6% 0.7% 1.0% 1.0% 1%
CTG 1.3% 1.2% 1.1% 1.2% 1.1%
BID 1.0% 1.2% 1.3% 1.4% 1.9%

📊 Vị thế tiền gửi CASA

CASA (Tiền gửi không kỳ hạn): "Mỏ vàng" chi phí rẻ

Tỷ lệ CASA cao trực tiếp làm giảm chi phí vốn tổng thể (CoF) của ngân hàng, vì lãi suất trả cho CASA là thấp nhất (thường gần bằng 0). Ngân hàng nào duy trì được tỷ lệ CASA cao sẽ có khả năng chống chịu áp lực NIM tốt nhất, bởi họ có một tấm đệm vững chắc bảo vệ lợi nhuận biên khi lãi suất cho vay bị kéo xuống.

VCB - Vị trí #3
34.8%

Duy trì tỷ lệ CASA ở mức "khủng", chỉ đứng sau MB và Techcombank

CTG - Vị trí #5
24.3%

Đầu tư mạnh vào ngân hàng số VietinBank iPay

BID - Vị trí #8
19.9%

Tỷ lệ CASA thấp nhất trong Big3

VCB có lợi thế lịch sử là ngân hàng thanh toán hàng đầu, sở hữu tệp khách hàng lớn (đặc biệt là các tập đoàn nhà nước, doanh nghiệp lớn) và hệ sinh thái ngân hàng số (VCB Digibank) mạnh mẽ. Họ giữ chân được dòng tiền giao dịch của khách hàng.

CTG đã đầu tư rất mạnh vào ngân hàng số (VietinBank iPay) và các gói phí 0 đồng để thu hút khách hàng cá nhân, cải thiện đáng kể tỷ lệ CASA trong 2-3 năm qua.

BID có tỷ lệ CASA thấp nhất trong Big3.

3. M - Management (Chất lượng Quản trị)

Chiến lược chung của các ngân hàng Big 3 (BIDV, Vietcombank, VietinBank) tập trung vào việc phát triển hạ tầng công nghệ số, nâng cao giá trị thương hiệu, và củng cố vai trò chủ lực trong nền kinh tế, đặc biệt là việc thực hiện các nhiệm vụ do Nhà nước giao. Họ cũng hướng đến việc tăng cường năng lực cạnh tranh để đạt các mục tiêu trong khu vực, vươn tầm quốc tế.

Các yếu tố về quản trị thường được đo lường gián tiếp qua hiệu quả hoạt động (CIR), chiến lược và khả năng quản trị rủi ro.

CIR (Cost-to-Income Ratio - Tỷ lệ Chi phí trên Thu nhập): Đây là thước đo hiệu quả hoạt động rõ nhất. CIR càng thấp, ngân hàng quản trị chi phí càng tốt.

CIR 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 31% 31.2% 32.4% 33.6% 33.4%
CTG 32.3% 29.6% 29% 27.5% 26.8%
BID 31.1% 32.4% 34.4% 34.3% 34.9%

Trung bình ngành Q3.2025 là 37.8%

🏦 BID

Thường có CIR cao nhất trong ba ngân hàng (quanh 31-35%). Gánh nặng về quy mô mạng lưới và chi phí vận hành của một ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất hệ thống khiến việc tối ưu hóa hiệu quả trở nên thách thức hơn, làm giảm hiệu quả hoạt động so với hai ngân hàng còn lại.

🏦 CTG

Đã giảm liên tục và mạnh mẽ qua các năm, từ 32.3% (năm 2021) xuống chỉ còn 26.8% (Q3.2025). CTG đang quản lý chi phí hoạt động hiệu quả nhất trong ba ngân hàng. Việc liên tục tối ưu CIR cho thấy ban lãnh đạo đang làm rất tốt trong việc số hóa và tự động hóa quy trình, giúp giảm chi phí vận hành trong khi doanh thu vẫn tăng.

🏦 VCB

Hệ số CIR đã tăng từ 31% (2021) lên 33.4% (Q3.2025). Mặc dù vẫn ở mức tốt so với toàn ngành, nhưng xu hướng tăng này cho thấy chi phí của VCB đang tăng hơn tốc độ tăng thu nhập trong giai đoạn này. VCB vẫn duy trì hiệu quả hoạt động tốt, nhưng đang cho thấy dấu hiệu "chững lại" trong việc tối ưu chi phí so với đối thủ CTG.

4. E - Earning (Khả năng sinh lời)

Quản lý chi phí vốn: Ngân hàng nào có khả năng giảm chi phí vốn đầu vào thấp nhất, thông qua việc duy trì tỷ lệ CASA cao, sẽ có lợi thế về NIM. Nhìn chung, NIM của các ngân hàng Big 3 thấp hơn so với toàn ngành (khoảng 3%). Nguyên nhân chính là do các ngân hàng, đặc biệt là Big 3, phải thực hiện vai trò hỗ trợ chính sách bằng cách giảm lãi suất cho vay để kích thích kinh tế.

Tỷ lệ lãi cận biên (NIM) 2021 2022 2023 2024
VCB 2.8% 3.0% 2.6% 2.5%
CTG 2.8% 2.6% 2.6% 2.5%
BID 2.7% 2.7% 2.4% 2.2%
COF 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 2.3% 2.5% 3.4% 2.2% 2.3%
CTG 3.3% 3.7% 4.5% 3.1% 3.2%
BID 3.6% 3.6% 4.7% 3.4% 3.4%

VCB có CoF (Cost of fund - Chi phí vốn huy động) thấp nhất do có lợi thế về chi phí vốn nhờ CASA. BID (3.4%) là ngân hàng có chi phí vốn cao nhất, cho thấy sự phụ thuộc vào tiền gửi có kỳ hạn. CTG (3.2%) đang cho thấy khả năng quản lý chi phí tốt hơn BIDV.

ROE 2021 2022 2023 2024 4QGN
VCB 21.2% 24.4% 21.9% 18.7% 17%
CTG 15.3% 16.6% 16.9% 18.6% 21.6%
BID 12.6% 19.0% 18.9% 18.8% 17.2%
ROA 2021 2022 2023 2024 4QGN
VCB 1.8% 1.9% 1.9% 1.8% 1.6%
CTG 1.0% 1.0% 1.1% 1.2% 1.3%
BID 0.6% 0.9% 1.0% 1.0% 0.90%

Trong các ngân hàng Big 3, CTG và VCB có ROA đáp ứng được tiêu chí lớn hơn 1%, ROE cả 3 ngân hàng đạt từ 15% trở lên.

🏦 VCB

"Cỗ máy" kiếm tiền hiệu quả nhất, nhờ lợi thế CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao, VCB có chi phí vốn (CoF) rẻ nhất, điều này giúp các chỉ số ROA/ROE luôn ở mức ổn định.

🏦 CTG

Chi phí vốn cũng rất thấp (chỉ sau VCB), giúp ROE đạt mức rất cao, trên 20% (theo số liệu 9T/2025), cao hơn cả VCB trong giai đoạn này.

🏦 BID

Lợi nhuận chủ yếu đến từ quy mô tài sản khổng lồ (ngân hàng đầu tiên vượt 3 triệu tỷ đồng tổng tài sản). Tuy nhiên, CASA và NIM thấp hơn VCB và CTG, ROE (vẫn tốt ở mức ~17%) và ROA kém hiệu quả hơn hai ngân hàng còn lại.

📊 Tỷ trọng lãi thuần trong cơ cấu thu nhập

Tỷ trọng thu nhập lãi thuần 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 75% 78% 79% 81% 82%
CTG 79% 75% 75% 77% 77%
BID 75% 81% 77% 72% 72%

Tỷ lệ này cho thấy mức độ phụ thuộc của ngân hàng vào hoạt động tín dụng (cho vay) truyền thống, các ngân hàng càng phụ thuộc vào cho vay. Nếu tỷ trọng lãi thuần trong cơ cấu thu nhập càng thấp, ngân hàng càng đa dạng hóa tốt sang các nguồn thu ngoài lãi.

5. Thanh khoản (L - Liquidity)

Cả ba đều là trụ cột thanh khoản: VCB, CTG, và BID là những "người gác đền" cho thanh khoản của toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các big 3 luôn được NHNN tin tưởng giao các nhiệm vụ hỗ trợ thị trường. Về quy mô BIDV có tổng tài sản lớn nhất, tiếp theo là CTG và VCB.

Các chỉ số an toàn:

LDR (Tỷ lệ Cho vay trên Huy động): VCB, CTG luôn duy trì tỷ lệ LDR ở mức an toàn, thấp hơn so với trần quy định (85%). Riêng BID có tỷ lệ LDR vượt mức trần quy định, đây cũng là rủi ro đáng lưu ý.

LDR 2021 2022 2023 2024 Q3.2025
VCB 78.8% 77.8% 80.4% 83.5% 84.3%
CTG 90.3% 86.5% 82.8% 86.4% 84.3%
BID 87% 86.5% 87.7% 87.7% 85.4%

Trong thanh khoản ngắn hạn (Đến 1 tháng), cả ba ngân hàng đều bị hụt thanh khoản lớn ở kỳ hạn này, đây là đặc trưng của ngành ngân hàng (huy động ngắn hạn cho vay trung-dài hạn), LCR < 100% (Liquidity Coverage Ratio - Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản).

🏦 VCB

Bị hụt thanh khoản ngắn hạn (kỳ đến 1 tháng) sâu nhất so với hai ngân hàng còn lại. Điều này cho thấy VCB phụ thuộc rất lớn vào nguồn vốn ngắn hạn (đặc biệt là CASA - tiền gửi không kỳ hạn) để tài trợ cho các tài sản dài hạn, nhưng lại quản lý tốt để có thặng dư ở tất cả các kỳ hạn trung hạn (từ 1 tháng đến 5 năm).

🏦 BIDV và CTG

Hụt thanh khoản ngắn hạn (kỳ đến 1 tháng) ít hơn VCB, nhưng lại hụt thanh khoản ở kỳ hạn trung hạn (đặc biệt là 3-12 tháng).

6. Độ nhạy cảm với Rủi ro thị trường (S - Sensitivity to Market Risk)

Yếu tố này đo lường mức độ ảnh hưởng của lợi nhuận ngân hàng (chủ yếu là NIM). Khi các yếu tố thị trường (chủ yếu là lãi suất) thay đổi. Như đã phân tích ở phần CASA, độ nhạy cảm lãi suất tỷ lệ nghịch với tỷ lệ CASA.

Với tỷ lệ CASA ~35%, có nghĩa là hơn 1/3 nguồn vốn của VCB có lãi suất gần 0%. Khi thị trường tăng lãi suất huy động, chi phí vốn (CoF) của VCB tăng lên chậm nhất. Điều này tạo ra "bộ đệm" giúp VCB bảo vệ NIM tốt nhất và ít bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất.

BID với tỷ lệ CASA thấp nhất, nguồn vốn của BID đến từ tiền gửi có kỳ hạn. Do đó, khi mặt bằng lãi suất huy động tăng, BID là ngân hàng phải chịu áp lực tăng chi phí vốn nhanh, khiến NIM dễ bị "co hẹp" nhất trong ba ngân hàng.

Rủi ro thị trường trong hoạt động ngân hàng là rủi ro tiềm ẩn gây ra tác động tiêu cực đối với thu nhập hoặc vốn của ngân hàng do những biến động bất lợi của các yếu tố trên thị trường như: lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán,... Ngân hàng không thể tác động làm thay đổi các yếu tố này, mà chỉ có thể dự báo xu hướng, tính toán mức độ ảnh hưởng để từ đó đưa ra các biện pháp chủ động điều chỉnh quy mô, cơ cấu tài sản, sao cho hạn chế thấp nhất tổn thất có thể xảy ra.


📈 Nhận định chung

VCB
MUA
Giá mục tiêu: 78,000 VNĐ (upside +30% so với giá đóng cửa ngày 12/11/2025)
P/B Mục tiêu: 3.0x | P/B hiện tại: 2.2

Nhận định: Dẫn đầu về An toàn vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Hiệu quả sinh lời (E) và Khả năng chống chịu rủi ro (S).

CTG
Trung lập
 
P/B Mục tiêu: 1.5x | P/B hiện tại: 1.6

Nhận định: Thể hiện sự hiệu quả quản trị (M - giảm CIR) và Sinh lời (E - tăng ROE), dù vẫn bị kìm hãm bởi vốn (C).

BID
Trung lập
 
P/B Mục tiêu: 1.7x | P/B hiện tại: 1.7

Nhận định: Vượt trội về Quy mô. Ngân hàng có tài sản lớn nhất hệ thống về số tuyệt đối, nhưng bị thách thức bởi An toàn vốn (C), Hiệu quả sinh lời (E) và Độ nhạy cảm (S).

Những rủi ro cần lưu ý

  • Tăng trưởng tín dụng không đạt được như kỳ vọng.
  • Lãi suất cho vay giảm trong khi lãi suất huy động đã tạo đáy gây ảnh hưởng lên NIM.
  • Nợ xấu gia tăng do bối cảnh vĩ mô không thuận lợi.
MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Báo cáo này chỉ nhằm mục đích tham khảo thông tin, không phải tư vấn đầu tư cá nhân. Mọi số liệu và dữ liệu được tổng hợp từ nguồn tin được đánh giá uy tín nhưng không bảo đảm tính chính xác tuyệt đối. Giá cổ phiếu dao động theo thị trường, mục tiêu giá và ước tính lợi nhuận chỉ mang tính chất tham khảo, không đảm bảo kết quả thực tế. Trước khi đầu tư, vui lòng tự mình nghiên cứu độc lập và/hoặc tham vấn ý kiến của chuyên gia phân tích có thể đăng ký án giữ hoặc giao dịch cổ phiếu đang phân tích. Báo cáo này thuộc bản quyền của chúng tôi.