Tổng quan khuyến nghị

Khuyến nghị
MUA
Giá mục tiêu
36.200
VND/cp
Giá hiện tại (16/04/2026)
27.950
VND/cp
Tiềm năng tăng giá (Upside)
+29,52%

I. Tổng quan doanh nghiệp

1. Giới thiệu chung

Tập đoàn Hòa Phát (HPG) là tập đoàn sản xuất công nghiệp hàng đầu Việt Nam, thành lập năm 1992 và niêm yết trên HOSE từ năm 2007. Doanh nghiệp hiện giữ vị thế số 1 trong ngành thép Việt Nam và là một trong những doanh nghiệp tư nhân lớn nhất cả nước, với mô hình sản xuất tích hợp quy mô lớn.

Về cơ cấu kinh doanh, HPG hoạt động đa ngành nhưng tập trung chủ yếu vào:

🏗️

Thép

Mảng cốt lõi, đóng góp hơn 90% doanh thu

🌾

Nông nghiệp

Khoảng 5% doanh thu

🏢

Bất động sản

Khoảng 1–2% doanh thu

🖥️

Điện máy gia dụng

Mảng mới, đang trong giai đoạn scale up

Mảng thép vẫn là trụ cột chi phối gần như toàn bộ doanh thu và kết quả kinh doanh của HPG, các mảng còn lại đóng vai trò bổ trợ và đa dạng hóa.

2. Thông số cơ bản (cập nhật ngày 17/04/2026)

Chỉ số Giá trị
Vốn hóa 215.296,8 tỷ VNĐ
Số lượng CP đang lưu hành 7.675.465.855
Sở hữu NĐT nước ngoài 22,59%
Room ngoại còn lại 26,37% (~2.022.171.726 cổ phiếu)
Free-float 55,0%

II. Điểm nhấn đầu tư

 

1. Động lực chính từ Dung Quất 2

Việc vận hành đồng bộ toàn bộ Dự án Dung Quất 2 sẽ nâng tổng công suất thép thô của HPG lên 16 triệu tấn/năm (tăng hơn 50% so với 2025), đưa Hòa Phát vào Top 30 nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới. Dự án tập trung vào thép cuộn cán nóng (HRC) chất lượng cao, nâng công suất HRC lên khoảng 8,6–9 triệu tấn/năm, dự kiến trở thành sản phẩm chủ lực đóng góp gần 40% doanh thu từ năm 2026.

 

2. Lợi thế từ bảo hộ thương mại

HPG hưởng lợi rõ nét từ các biện pháp phòng vệ: Việt Nam áp thuế chống bán phá giá và chống lẩn tránh đối với thép HRC nhập khẩu từ Trung Quốc mức 27,83% (áp dụng từ tháng 4/2026, thời hạn đến 2030). Điều này giúp giảm áp lực cạnh tranh từ hàng giá rẻ, tối ưu công suất và cải thiện biên lợi nhuận.

 

3. Phục hồi nhu cầu thép nội địa

Nhu cầu thép dự kiến tăng nhờ hai động lực chính: Thị trường bất động sản ấm dần với nguồn cung căn hộ tăng mạnh trong 2026–2027; và đầu tư công được đẩy mạnh trong kế hoạch trung hạn 2026–2030, đặc biệt hạ tầng trọng điểm. Giá thép đã tạo đáy và đang có dấu hiệu phục hồi, hỗ trợ cải thiện biên lợi nhuận gộp.

 

4. Hệ sinh thái đa ngành và sản phẩm giá trị gia tăng

Mảng nông nghiệp (HPA) duy trì lợi nhuận cao sau niêm yết trên HOSE tháng 2/2026. Bất động sản khu công nghiệp mở rộng quỹ đất, mang lại thu nhập ổn định từ cho thuê. Dự án nhà máy thép ray công suất 700.000 tấn/năm dự kiến ra sản phẩm từ năm 2027, phục vụ đường sắt cao tốc Bắc – Nam.

 

5. Thu hút vốn ngoại và tối ưu chi phí

Với vốn hóa lớn và thanh khoản cao, HPG sẽ là điểm sáng thu hút dòng vốn ngoại khi thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng lên thị trường Mới nổi vào tháng 9/2026. Đồng thời, giá nguyên liệu thấp và khả năng tự chủ năng lượng cao (khoảng 90% điện sản xuất) sẽ góp phần cải thiện biên lợi nhuận.

III. Bối cảnh thị trường thép

1. Thị trường thép thế giới

Năm 2025, sản lượng thép thô toàn cầu đạt khoảng 1,85 tỷ tấn, giảm 2% so với năm 2024. Ngoại trừ Mỹ và Ấn Độ ghi nhận tăng trưởng, hầu hết các quốc gia lớn đều giảm sản lượng, nổi bật là Trung Quốc giảm 4,4% xuống mức thấp nhất kể từ năm 2018.

Dù sản lượng nội địa suy giảm, Trung Quốc vẫn đẩy mạnh xuất khẩu, đạt kỷ lục 119 triệu tấn (+7,5% YoY). Để kiểm soát dư cung, từ năm 2026, Trung Quốc áp dụng cơ chế giấy phép xuất khẩu cho nhiều sản phẩm thép và siết chặt việc xây dựng công suất mới bất hợp pháp.

World Steel Association dự báo tiêu thụ thép toàn cầu năm 2026 phục hồi nhẹ khoảng 1,3%. Tuy nhiên, dư cung toàn cầu dự kiến tăng từ 639 triệu tấn lên 680 triệu tấn, khiến giá thép khó bứt phá mạnh trong ngắn hạn.

2. Thị trường thép Việt Nam

Sản xuất thép 2025
32,3
triệu tấn (+9,6% YoY)
Tiêu thụ thép 2025
31,8
triệu tấn (+9,5% YoY)
Xuất khẩu giảm
-37%
YoY (HRC giảm -60%)
Thuế chống BPG HRC
27,83%
từ tháng 4/2026

Giá nguyên liệu sản xuất trong nước giảm theo xu hướng thế giới (than cốc giảm 22–28%, quặng sắt giảm 9,4% YoY), giúp hạ chi phí đầu vào. Giá thành phẩm thép nội địa duy trì ở mức thấp hơn so với năm 2024.

Điểm nhấn quan trọng là các biện pháp phòng vệ thương mại: Việt Nam đã áp thuế chống lẩn tránh đối với thép HRC khổ rộng nhập khẩu từ Trung Quốc với mức 27,83% (có hiệu lực từ tháng 4/2026), dự kiến giúp giảm áp lực nhập khẩu giá rẻ và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa gia tăng thị phần.

Thị trường thép xây dựng được kỳ vọng sôi động hơn nhờ nhu cầu mạnh từ đầu tư công, năm đầu tiên của kế hoạch trung hạn 2026–2030. Giá thép nội địa dự báo phục hồi dần từ Quý 1/2026 khi áp lực từ thép Trung Quốc hạ nhiệt và tiêu thụ trong nước tiếp tục tăng. Các chính sách bảo hộ đối với HRC và tôn mạ sẽ góp phần cải thiện biên lợi nhuận cho các nhà sản xuất thép Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp có quy mô lớn và công nghệ hiện đại như Hòa Phát.

IV. Kết quả kinh doanh của HPG trong 5 năm gần đây

Năm Doanh thu (tỷ đồng) LNST (tỷ đồng) Tăng trưởng LNST
2021 150.865 34.521 +156%
2022 142.771 8.444 -76%
2023 118.953 6.800 -19%
2024 138.855 12.020 +75,9%
2025 158.332 15.515 +29%

Năm 2021 – Đỉnh cao lịch sử

Năm 2021 đánh dấu đỉnh cao lịch sử của Hòa Phát khi giá thép thế giới tăng mạnh và nhu cầu bùng nổ hậu COVID-19. Các khu liên hợp sản xuất hoạt động hết công suất, sản lượng bán hàng thép đạt 8,8 triệu tấn (+35% so với cùng kỳ), xuất khẩu tăng gấp đôi (2,6 triệu tấn), trong đó HRC đạt 3 triệu tấn. Doanh thu đạt 150.865 tỷ đồng (tăng 65% so với 2020) và LNST kỷ lục 34.521 tỷ đồng (tăng 156% so với 2020).

Năm 2022 – Giai đoạn khó khăn

Năm 2022, doanh nghiệp đối mặt giai đoạn khó khăn do giá nguyên liệu đầu vào (than cốc, quặng sắt) leo thang mạnh vì xung đột Nga – Ukraine, kết hợp thị trường bất động sản Việt Nam đóng băng dẫn đến nhu cầu tiêu thụ thép giảm sút. Mảng thép (chiếm 95% doanh thu) ghi nhận lợi nhuận giảm 76% so với cùng kỳ. Doanh thu giảm còn 142.771 tỷ đồng (-5% so với cùng kỳ) và LNST chỉ còn 8.444 tỷ đồng (-76% so với cùng kỳ).

Năm 2023 – Tạo đáy lợi nhuận

Năm 2023, HPG chính thức tạo đáy lợi nhuận khi giá thép thế giới lao dốc, nhu cầu thị trường tiếp tục yếu (bất động sản ảm đạm từ nửa cuối 2022, xung đột Nga – Ukraine kéo dài và suy thoái hậu COVID). Lĩnh vực thép giảm 22% lợi nhuận so với cùng kỳ, kéo doanh thu thuần xuống khoảng 118.953 tỷ đồng (-16% so với cùng kỳ) và LNST 6.800 tỷ đồng (-19% so với cùng kỳ).

Năm 2024 – Phục hồi

Đến năm 2024, thị trường bắt đầu ấm dần với nhu cầu tiêu thụ thép phục hồi, giá bán ổn định ở mức cao hơn đáy 3 năm, giá nguyên liệu đầu vào giảm và sản lượng bán hàng thép tăng 21% (đạt 8,11 triệu tấn). Doanh thu thuần phục hồi lên 138.855 tỷ đồng (+16,7% so với cùng kỳ) và LNST tăng mạnh 12.020 tỷ đồng (+75,9% so với cùng kỳ).

Năm 2025 – Bứt phá ấn tượng

Năm 2025 ghi nhận bước bứt phá ấn tượng: Dự án Dung Quất 2 vận hành từ tháng 9/2025 giúp sản lượng HRC tăng 73% (hơn 5 triệu tấn), tổng sản lượng bán hàng thép lần đầu vượt 10 triệu tấn (+25% so với cùng kỳ), nhu cầu nội địa cải thiện nhờ tăng trưởng GDP và đầu tư hạ tầng. Biên lợi nhuận gộp cải thiện rõ rệt nhờ quản trị chi phí hiệu quả. Doanh thu đạt 158.332 tỷ đồng (+13% so với cùng kỳ) và LNST 15.515 tỷ đồng (+29% so với cùng kỳ).

Cơ cấu doanh thu năm 2025 theo mảng

🏗️

Mảng Thép

~93% tổng DT (~147.249 tỷ đồng), 83% lợi nhuận tập đoàn. Sản lượng lần đầu vượt 10 triệu tấn (+25%). HRC tăng 73% đạt hơn 5 triệu tấn nhờ Dung Quất 2. Thị phần thép xây dựng 36,5–37,6%, ống thép 31,2%.

🌾

Mảng Nông nghiệp

Doanh thu 8.326 tỷ đồng (+18%), chiếm ~5,3% tổng DT. LNST kỷ lục 1.600 tỷ đồng (+55%). ROE chăn nuôi lợn lên đến 83%. HPA niêm yết thành công trên HOSE tháng 2/2026.

🏢

Mảng Bất động sản

Doanh thu giảm ~19% so với 2024 (tỷ trọng ~1-2%). LNST tăng 48% nhờ tối ưu vận hành và lấp đầy KCN. Tổng quỹ đất KCN vượt 2.200 ha.

🖥️

Điện máy gia dụng

Doanh thu tăng gấp 5 lần so với năm 2021. Máy lọc nước Hòa Phát vươn lên vị trí thứ 4 thị trường. Hỗ trợ đa dạng hóa, giảm phụ thuộc vào chu kỳ thép.

V. Triển vọng giai đoạn 2026–2027: Chu kỳ tăng trưởng mới của Hòa Phát

Trong giai đoạn 2026–2027, Tập đoàn Hòa Phát (HPG) được kỳ vọng sẽ bước vào một chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững hơn nhờ sự cộng hưởng hoàn hảo giữa việc mở rộng quy mô sản xuất kỷ lục, sự ra đời của các dòng sản phẩm giá trị gia tăng cao và sự phục hồi rõ nét của nhu cầu tiêu thụ nội địa.

1. Sự bứt phá năng lực từ Khu liên hợp Dung Quất 2 và sản phẩm thép HRC chất lượng cao

  • Nâng tầm quy mô toàn cầu: Khi toàn bộ dự án Dung Quất 2 đi vào vận hành ổn định, tổng công suất sản xuất thép thô của HPG dự kiến đạt 16 triệu tấn/năm từ cuối năm 2026. Quy mô này sẽ đưa Hòa Phát chính thức lọt vào Top 30 nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới và củng cố vững chắc vị thế số 1 Đông Nam Á.
  • Sản phẩm chiến lược HRC: Dung Quất 2 tập trung vào dòng thép cuộn cán nóng (HRC) chất lượng cao, giúp nâng tổng công suất HRC lên khoảng 8,6–9 triệu tấn/năm. HRC dự kiến sẽ trở thành động lực chính, đóng góp tỷ trọng lớn (khoảng gần 40% doanh thu tập đoàn) từ năm 2026 nhờ nhu cầu từ các ngành công nghiệp chế tạo, ô tô, container và xuất khẩu.
  • Lợi thế bảo hộ thương mại: HPG đang ở vị thế cực kỳ thuận lợi khi Việt Nam áp thuế chống bán phá giá (CBPG) và chống lẩn tránh đối với thép HRC nhập khẩu từ Trung Quốc với mức thuế lên tới 27,83% (có hiệu lực từ tháng 4/2026). Điều này giúp HPG giảm đáng kể áp lực cạnh tranh từ hàng giá rẻ, tối ưu hóa tỷ lệ vận hành nhà máy mới và gia tăng thị phần nội địa.

2. Bước ngoặt từ Thép ray và thép đặc biệt (ra sản phẩm từ năm 2027)

  • Thép ray "Made in Vietnam": Dự án Nhà máy sản xuất ray đường sắt và thép đặc biệt tại Dung Quất (tổng vốn đầu tư hơn 10.000 tỷ đồng, công suất 700.000 tấn/năm) đã khởi công cuối năm 2025. Đến quý I/2026, dự án đã đạt tiến độ khoảng 35% và dự kiến cho ra sản phẩm đầu tiên vào quý I/2027.
  • Đón sóng hạ tầng quốc gia: Đây sẽ là dòng sản phẩm chiến lược phục vụ trực tiếp cho các siêu dự án như Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, metro các thành phố lớn và đường sắt đô thị. HPG sẽ trở thành doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất tại Đông Nam Á sản xuất được loại thép ray đặc chủng này, mở ra phân khúc mới có biên lợi nhuận cao và nhu cầu ổn định dài hạn.

3. Sự phục hồi của thị trường bất động sản và đầu tư công

  • Chu kỳ phục hồi bất động sản: Nguồn cung căn hộ tại Hà Nội và TP.HCM dự báo tăng mạnh (trên 100%) trong 2026–2027 khi các vướng mắc pháp lý được tháo gỡ, tạo nền tảng cho nhu cầu thép xây dựng tăng bền vững.
  • Đẩy mạnh đầu tư công: Giai đoạn 2026–2030 chứng kiến kế hoạch vốn đầu tư hạ tầng lớn, kết hợp mục tiêu tăng trưởng GDP cao của Chính phủ. Đây sẽ là cú hích quan trọng cho toàn ngành thép, đặc biệt là thép xây dựng và thép công nghiệp.

4. Tối ưu hóa chi phí và hướng tới "thép xanh"

  • Nguyên liệu đầu vào ổn định: Giá quặng sắt và than cốc (chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành) được dự báo duy trì ở mức thấp hoặc ổn định nhờ nguồn cung dồi dào toàn cầu và việc Trung Quốc điều chỉnh sản lượng thép.
  • Tự chủ năng lượng và sản xuất xanh: Các dự án điện mặt trời áp mái quy mô lớn (hoàn thành giữa năm 2026) sẽ giúp HPG nâng tỷ lệ tự chủ điện, giảm chi phí vận hành và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe như CBAM của Liên minh châu Âu.

5. Động lực từ các mảng kinh doanh phụ trợ

  • Nông nghiệp (HPA): Việc niêm yết thành công 285 triệu cổ phiếu HPA trên HOSE từ tháng 2/2026 giúp thu hút vốn và minh bạch hóa giá trị. Mảng chăn nuôi lợn tiếp tục duy trì hiệu quả cao và đặt mục tiêu mở rộng quy mô dài hạn.
  • Bất động sản Khu công nghiệp: HPG đang đẩy nhanh tiến độ phát triển các KCN mới tại Bắc Ninh, Phú Yên, Hải Phòng và Hưng Yên, dự kiến bắt đầu đóng góp thêm vào kết quả kinh doanh từ năm 2027.

6. Thu hút dòng vốn ngoại từ nâng hạng thị trường

Cổ phiếu HPG được kỳ vọng trở thành tâm điểm mua ròng của các quỹ ngoại khi thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường Mới nổi (Emerging Market) vào tháng 9/2026, nhờ quy mô vốn hóa lớn và thanh khoản cải thiện.

Kế hoạch năm 2026

210.000 tỷ

Doanh thu  |  LNST mục tiêu 22.000 tỷ đồng

Nếu năm 2025 là năm hoàn thiện hạ tầng và bắt đầu đóng góp ban đầu từ Dung Quất 2, thì giai đoạn 2026–2027 sẽ là thời điểm Hòa Phát "hái quả ngọt" thực sự. Tập đoàn sẽ dẫn dắt thị trường nhờ sản phẩm HRC chất lượng cao, thép ray độc quyền và hưởng lợi tối đa từ chu kỳ bứt phá của nền kinh tế Việt Nam.

VI. Rủi ro cần lưu ý

⚠️ Rủi ro thị trường và chu kỳ ngành

  • Tính chu kỳ cao: Ngành thép phụ thuộc trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, đầu tư công và thị trường bất động sản. Khi chu kỳ đảo chiều, nhu cầu suy giảm nhanh trong khi công suất đầu tư lớn không thể thu hẹp tương ứng, dẫn đến dư cung và áp lực giảm giá bán.
  • Dư thừa công suất toàn cầu: Công suất sản xuất thép thế giới đang dư thừa khoảng 640 triệu tấn (tương đương 26%), tạo áp lực cạnh tranh cực lớn và kìm hãm đà bứt phá của giá thép.
  • Thị trường bất động sản phục hồi chậm: Rủi ro nguồn cung nhà ở tại Việt Nam không phục hồi như kỳ vọng có thể làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ thép xây dựng.

⚠️ Rủi ro địa chính trị và chuỗi cung ứng

  • Căng thẳng khu vực: Các cuộc xung đột tại Nga – Ukraine và đặc biệt là sự leo thang giữa Mỹ - Israel với Iran làm gia tăng nguy cơ biến động bất thường của giá nguyên liệu.
  • Gián đoạn vận tải biển: Rủi ro phong tỏa eo biển Hormuz có thể làm gián đoạn tới 11% tổng kim ngạch thương mại thép toàn cầu và đẩy giá cước vận tải lên cao.

⚠️ Rủi ro về các biện pháp phòng vệ thương mại

  • Chủ nghĩa bảo hộ gia tăng: Các vụ điều tra chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD) và hạn ngạch thuế quan đang tăng mạnh về số lượng và mức độ phức tạp tại các thị trường lớn như Mỹ, EU, Australia, Ấn Độ.
  • Siết chặt hạn ngạch tại EU: Việc EU giảm hạn ngạch miễn thuế và tăng thuế ngoài hạn ngạch lên tới 50% gây thách thức lớn cho hoạt động xuất khẩu.
  • Thép nhập khẩu giá rẻ: Hòa Phát phải đối mặt với hành vi bán phá giá và lẩn tránh thuế của thép HRC khổ rộng từ Trung Quốc tràn vào thị trường nội địa.

⚠️ Rủi ro tài chính

  • Biến động tỷ giá: Do hơn 70% giá vốn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu (quặng, than...), việc tỷ giá USD/VND tăng cao ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và lợi nhuận.
  • Áp lực lãi vay: Chi phí lãi vay dự kiến tăng mạnh từ năm 2026 do các khoản vay dài hạn tài trợ cho dự án Dung Quất 2 dừng vốn hóa để chuyển sang hạch toán vào chi phí tài chính khi nhà máy đi vào vận hành.

⚠️ Rủi ro môi trường và chính sách mới (CBAM)

  • Cơ chế CBAM của EU: Từ 01/01/2026, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon bắt đầu vận hành toàn diện, buộc các nhà xuất khẩu phải mua chứng chỉ carbon. Với công nghệ lò cao (BF-BOF) có cường độ phát thải cao, Hòa Phát phải đối mặt với chi phí carbon bổ sung đáng kể, có thể chiếm tới 25-30% giá thành.
  • Thay đổi chính sách trong nước: Sự thay đổi liên tục của hệ thống pháp luật và việc hình thành thị trường carbon nội địa (thí điểm 2026-2028) đặt ra yêu cầu mới về thích ứng và tuân thủ.

⚠️ Rủi ro vận hành và nhân sự

  • Thiếu hụt lao động trình độ cao: Lĩnh vực luyện kim đòi hỏi lao động tay nghề cao trong khi hệ thống đào tạo trong nước chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế.
  • Tiến độ dự án mới: Rủi ro về tiến độ triển khai Nhà máy sản xuất thép ray và sự phụ thuộc vào lộ trình của dự án Đường sắt Cao tốc Bắc – Nam.

Định giá

Giá mục tiêu

36.200

VND/cổ phiếu  |  Upside +29,52%

 
 

Chuyên gia phân tích

📞 0394 342 228

Liên hệ trực tiếp để được tư vấn

💬  Tham gia Room Cộng Đồng Zalo

🔥 Cập nhật phân tích & khuyến nghị mới nhất mỗi ngày

Chuyên gia phân tích

📞 0394 342 228

Liên hệ trực tiếp để được tư vấn

Tham gia Room Cộng Đồng Zalo

🔥 Cập nhật phân tích & khuyến nghị mới nhất mỗi ngày