VSC — Viconship: Cảng biển lãi nghìn tỷ, cổ đông chỉ nhận 13 tỷ
Giải mã bức tranh tài chính Q1/2026 và những rủi ro nhà đầu tư cần biết trước khi xuống tiền — phân tích hoàn toàn từ tài liệu gốc: BCTC hợp nhất Q1/2026, Nghị quyết ĐHĐCĐ 2026
Luận điểm cốt lõi (từ phân tích độc lập): VSC đang trong giai đoạn mở rộng tham vọng — xây cảng mới, thành lập công ty vận tải, thâu tóm hạ tầng. Tất cả được tài trợ bằng nợ lớn, đặc biệt là trái phiếu chuyển đổi 3.363 tỷ đồng. Hệ quả: chi phí tài chính tăng 814% trong Q1/2026, nuốt sạch lợi nhuận về tay cổ đông niêm yết. Cảng biển kinh doanh tốt — nhưng lợi nhuận đó chưa đến được tay người mua cổ phiếu VSC trên sàn.
Phần 1 — Hồ sơ doanh nghiệp
Công ty Cổ phần Container Việt Nam (VSC — Viconship) là doanh nghiệp khai thác cảng container hàng đầu khu vực Hải Phòng, thành lập 1985, cổ phần hóa 2002, niêm yết HOSE từ 2007. Hệ thống 4–5 cảng biển với cầu cảng dài 1.500m gần như liên mạch dọc sông Cấm, tổng công suất gần 2 triệu TEU/năm — dẫn đầu cụm cảng khu vực. Khách hàng lớn gồm Evergreen, COSCO, CMA CGM, Maersk.
🏢 Cơ cấu tập đoàn
| Đơn vị | Loại | Tỷ lệ VSC sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Container Miền Trung | Con trực tiếp | 65% |
| TNHH Cảng Nam Hải Đình Vũ | Con trực tiếp | 99,9998% |
| TNHH Hải An Green Shipping Lines (HAGSL) | Con trực tiếp | 60% (HAH 40%) |
| TNHH Harbour City | Con trực tiếp | 65% |
| CTCP Cảng cạn Quảng Bình - Đình Vũ | Con gián tiếp | 100% |
| CTCP Container Quy Nhơn | Con gián tiếp | 65% |
| CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | Liên kết | 30,9% |
| CTCP Cảng VIMC Đình Vũ | Liên kết | 36% |
| CTCP Vận tải biển Vinaship | Liên kết | 40,22% |
| CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (HAH) | Liên kết | 23,99% — giá trị 2.328 tỷ |
| CTCP VHL Logistics | Liên kết gián tiếp | 44% |
📊 Thông số thị trường
| Chỉ tiêu | Giá trị | Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giá thị trường | 19.350đ/CP | Vốn hóa | 7.244 tỷ |
| Số CP lưu hành | 374.370.362 | 52 tuần (cao / thấp) | 38.650đ / 15.450đ |
| P/E (trailing 12 tháng) | 26,5x | P/E trung bình 5 năm | 28,0x |
| P/B | 2,26x | Giá trị sổ sách/CP | 8.568đ |
| EPS (trailing) | 855đ | Thay đổi YTD | -3,0% |
| Beta | 0,90 | KLGD / TB 50 ngày | 41% — thanh khoản thấp |
⚠️ Lưu ý quan trọng về P/E: P/E trailing 26,5x dựa trên EPS 855đ — bao gồm các quý trước khi chi phí tài chính tăng vọt từ Q4/2025. Con số này không phản ánh khả năng sinh lời thực tế hiện tại. Nếu tính EPS từ kết quả Q1/2026 thực tế: 13,4 tỷ / 374,4 triệu CP = 35,7đ/CP, annualized ~143đ/CP → P/E forward thực tế ≈ 135 lần. Khoảng cách giữa 26,5x và 135x chính là toàn bộ câu chuyện rủi ro của VSC hiện tại.
Phần 2 — Giải phẫu KQKD Q1/2026
Q1/2026 phơi bày một nghịch lý hiếm thấy: hoạt động kinh doanh cảng biển đang ở trạng thái tốt nhất từ trước đến nay — doanh thu tăng mạnh, biên gộp cải thiện lên mức cao nhất nhiều năm, dòng tiền kinh doanh gần 1.000 tỷ trong một quý. Thế nhưng, lợi nhuận về tay cổ đông VSC trên sàn chứng khoán chỉ còn 13,4 tỷ đồng — giảm 83,4% so với cùng kỳ. Đây không phải mâu thuẫn ngẫu nhiên: đây là kết quả tất yếu của một cấu trúc vốn và cấu trúc tập đoàn cụ thể mà phần dưới sẽ phân tích chi tiết.
📊 Báo cáo KQHĐKD hợp nhất Q1/2026 — đầy đủ
| Chỉ tiêu (tỷ đồng) | Q1/2026 | Q1/2025 | Chênh lệch | Đọc như thế nào |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 860,6 | 682,1 | +26,2% | Khối cảng biển tăng trưởng tốt |
| (-) Giá vốn hàng bán | 529,1 | 454,6 | +16,4% | Tăng chậm hơn DT — tín hiệu tốt |
| = Lợi nhuận gộp | 331,5 | 227,5 | +45,7% | Biên gộp 38,5% vs 33,3% — cải thiện mạnh |
| (+) Doanh thu tài chính | 41,7 | 19,5 | +114% | Lãi đánh giá lại đầu tư vào liên doanh/liên kết — phần lớn phi tiền mặt |
| (-) Chi phí tài chính ⚠ | 215,8 | 23,6 | +814% | THỦ PHẠM CHÍNH — phân tích mục 2.1 |
| Trong đó: lãi vay thực trả | 120,9 | 35,8 | +238% | Tiền mặt thực ra khỏi công ty |
| (+) Lãi từ công ty liên kết | 72,0 | 43,4 | +65,9% | Từ HAH, VIMC Đình Vũ, Vinaship... |
| (-) Chi phí bán hàng | 81,4 | 43,5 | +87,2% | Tăng theo DT — chấp nhận được |
| (-) Chi phí QLDN | 54,8 | 56,3 | -2,6% | Tiết kiệm chi phí quản lý |
| (+/-) Thu nhập/chi phí khác (ròng) | +0,3 | +11,4 | -97% | Năm trước có thu nhập bất thường không lặp lại |
| = LNTT hợp nhất | 93,6 | 135,0 | -30,7% | Giảm hoàn toàn do CPTC tăng vọt |
| (-) Thuế TNDN (hiện hành + hoãn lại) | 23,9 | 23,8 | +0,4% | Gần như không đổi |
| = LNST hợp nhất | 69,6 | 111,2 | -37,4% | |
| (-) LN cổ đông thiểu số | 56,3 (81%) | 30,6 (27%) | +84% | Phân tích mục 2.2 |
| = LN về tay cổ đông VSC niêm yết | 13,4 (19%) | 80,6 (73%) | -83,4% | EPS: 35,7đ/CP vs 215đ/CP |
2.1 — Chi phí tài chính +814%: Giải phẫu từng đồng
Chi phí tài chính là điểm mấu chốt của toàn bộ bài toán VSC. Con số 215,8 tỷ tăng từ 23,6 tỷ — tức thêm 192,1 tỷ chỉ trong một quý. Nhưng quan trọng hơn là bản chất của khoản tăng này: nó gồm hai phần rất khác nhau, và nhà đầu tư cần phân biệt rõ.
Tăng từ 35,8 tỷ lên 120,9 tỷ (+238%). Đây là lãi vay ngân hàng thực sự từ dư nợ ngắn hạn 2.528 tỷ tại Vietinbank, Techcombank và các công ty chứng khoán. Khoản này tăng vì VSC vay thêm tiền để xây cảng VIP Green mới và thành lập HAGSL. Số tiền này thực sự ra khỏi công ty mỗi quý.
Đây là phần mà hầu hết nhà đầu tư bỏ qua hoàn toàn. Khi VSC phát hành trái phiếu chuyển đổi 3.363 tỷ theo phương pháp lãi suất thực (effective interest method), mỗi quý phải phân bổ một khoản chiết khấu vào chi phí tài chính. Khoản này không phải tiền thực trả nhưng vẫn làm giảm lợi nhuận kế toán — và sẽ tái diễn mỗi quý đến khi trái phiếu đáo hạn hoặc chuyển đổi.
⚠️ Hệ quả quan trọng: Kể cả khi VSC không vay thêm một đồng nào, chi phí tài chính mỗi quý vẫn duy trì ~95–100 tỷ chỉ riêng từ phần phi tiền mặt của trái phiếu chuyển đổi. Với lợi nhuận gộp ~330–350 tỷ/quý, khoản này tương đương 25–30% lợi nhuận gộp — trước khi tính bất kỳ chi phí vận hành nào khác. Áp lực này sẽ còn tiếp tục cho đến khi trái phiếu được xử lý.
📌 Thông tin về trái phiếu chuyển đổi còn thiếu: BCTC Q1/2026 xác nhận trái phiếu chuyển đổi dài hạn tại 31/03/2026 là 3.363 tỷ (tăng từ 2.992 tỷ đầu năm do phân bổ). Tuy nhiên, VSC chưa công bố đầy đủ trong tài liệu được cung cấp: (1) Thời điểm đáo hạn, (2) Giá chuyển đổi, (3) Lãi suất coupon. Đây là thông tin nhà đầu tư bắt buộc phải có trước khi định giá chính xác.
2.2 — 81% lợi nhuận "chảy" đi đâu?
Từ LNST hợp nhất 69,6 tỷ, có đến 56,3 tỷ (81%) phân bổ cho cổ đông không kiểm soát — tức cổ đông thiểu số tại các công ty con. Tỷ lệ này nhảy vọt từ 27% của Q1/2025 lên 81% trong Q1/2026. Để hiểu tại sao, cần nắm rõ cơ chế hạch toán hợp nhất:
| Kỳ | LNST hợp nhất | LN cổ đông thiểu số | LN cổ đông VSC | EPS |
|---|---|---|---|---|
| Q1/2025 | 111,2 tỷ | 30,6 tỷ (27%) | 80,6 tỷ (73%) | 215đ/CP |
| Q1/2026 | 69,6 tỷ | 56,3 tỷ (81%) | 13,4 tỷ (19%) | 35,7đ/CP |
| Thay đổi | -37,4% | +84% (tăng!) | -83,4% | -83,4% |
💡 Điểm thú vị: Nghịch lý trong bảng trên — LN cổ đông thiểu số tăng 84% trong khi LN cổ đông VSC giảm 83,4% — phản ánh chính xác cơ cấu: HAGSL và các công ty con cảng đang hoạt động tốt hơn, lợi nhuận của họ chia cho cổ đông thiểu số nhiều hơn. Nhưng toàn bộ chi phí tài chính từ việc xây dựng, tài trợ cho các công ty con đó lại nằm ở công ty mẹ. Người mua cổ phiếu VSC trên sàn đang trả chi phí để xây hệ sinh thái, trong khi phần lớn lợi nhuận từ hệ sinh thái đó đang chảy sang các cổ đông thiểu số như HAH.
2.3 — Dòng tiền kinh doanh 970 tỷ: tín hiệu sức mạnh thực
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh Q1/2026 đạt 970,3 tỷ đồng — tăng gần 15 lần so với 65 tỷ của Q1/2025. Đây là con số quan trọng nhất mà nhà đầu tư dài hạn cần chú ý: nó chứng minh rằng hệ thống cảng biển VSC đang tạo ra tiền mặt thực sự rất lớn từ hoạt động. Vấn đề không phải cảng biển kém — mà là dòng tiền này đang bị "chặn lại" bởi hai luồng chi tiêu khổng lồ:
| LCTT Q1/2026 (tỷ đồng) | Q1/2026 | Q1/2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| LCTT từ hoạt động kinh doanh | +970,3 | +65,0 | Tăng 14,9 lần — cảng biển rất hiệu quả |
| LCTT từ hoạt động đầu tư | -1.331,3 | -42,2 | Đầu tư cảng mới ồ ạt trong Q1 |
| Mua TSCĐ (quyền SD đất cảng mới) | -1.405,3 | -152,7 | Capex tăng 9,2 lần — xây cảng VIP Green |
| Thu hồi cho vay | +74,0 | +113,6 | |
| LCTT từ hoạt động tài chính | +518,2 | +292,2 | Vay mới nhiều hơn trả nợ |
| Tiền thu từ đi vay | +1.291,5 | +422,6 | Vay thêm để bù Capex |
| Trả nợ gốc vay | -766,4 | -257,4 | |
| Trả nợ gốc thuê tài chính | -6,8 | 0 | |
| FCF tự do (KD − Capex) | -435 (ước tính) | -88 | Âm do đầu tư lớn — không phải kinh doanh xấu |
| Tiền & tương đương tiền cuối kỳ | 1.112,8 | 883,4 | Thanh khoản ngắn hạn ổn định |
✓ Điểm tích cực từ dòng tiền: Tiền mặt cuối kỳ 1.112,8 tỷ + đầu tư tài chính ngắn hạn 933,6 tỷ = gần 2.050 tỷ thanh khoản dự phòng. Không có rủi ro mất khả năng thanh toán trong ngắn hạn. Hệ số thanh toán nhanh 1,90 và hiện hành 1,98 đều an toàn.
⚠️ Vòng xoáy cần theo dõi: Capex -1.405 tỷ > LCTT kinh doanh +970 tỷ → FCF âm → bù đắp bằng vay mới +1.291 tỷ → nợ tăng → lãi vay tăng → lợi nhuận giảm. Vòng này chỉ kết thúc khi cảng mới đi vào hoạt động và bắt đầu sinh doanh thu. Cho đến lúc đó, cấu trúc tài chính VSC phụ thuộc vào thị trường vốn để tài trợ tăng trưởng.
Phần 3 — Bảng cân đối kế toán và cơ cấu nợ
Tổng tài sản hợp nhất tại 31/03/2026 đạt 14.121 tỷ đồng, tăng 1.158 tỷ so với đầu năm (12.963 tỷ). Phần tăng thêm chủ yếu đến từ mua TSCĐ vô hình (quyền sử dụng đất cảng mới +1.405 tỷ) và tài sản dở dang dài hạn (+8,75 tỷ xây dựng cơ bản).
| Tiền & tương đương tiền | 1.113 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 934 |
| Phải thu ngắn hạn | 1.608 |
| TSCĐ hữu hình (cảng, thiết bị) | 1.192 |
| TSCĐ vô hình (quyền khai thác) | 3.562 |
| Đầu tư vào liên doanh/liên kết | 3.086 |
| Trong đó: đầu tư vào HAH | 2.328 |
| Đặt cọc mua Hạ tầng Viconship* | 500 |
| Tổng tài sản | 14.121 |
| Vay NH: Vietinbank, Techcombank, CTCK | 2.528 |
| Trái phiếu chuyển đổi (dài hạn) | 3.363 |
| Vay dài hạn khác | 1,7 |
| Tổng nợ vay tài chính | ~5.893 |
| / Tổng tài sản | 42% |
| / Vốn chủ sở hữu (0,87x) | có thể kiểm soát |
| Chi phí nợ / quý | ~200 tỷ |
* Khoản đặt cọc 500 tỷ mua TNHH Hạ tầng Công nghiệp và BĐS Viconship — HĐQT phê duyệt 02/07/2025, đã thực hiện nhưng giao dịch chưa hoàn thành tại 31/03/2026, đang ghi nhận là phải thu ngắn hạn khác.
⚠️ Trái phiếu chuyển đổi 3.363 tỷ — thông tin còn thiếu quan trọng
BCTC Q1/2026 xác nhận số dư 3.363 tỷ (trang 6, dòng 340) và ghi nhận tại mục nợ dài hạn. Phần thuyết minh nêu nguyên tắc ghi nhận theo phương pháp lãi suất thực, nhưng không công bố: (1) ngày đáo hạn, (2) giá chuyển đổi/CP, (3) lãi suất coupon thực tế, (4) điều kiện chuyển đổi. Đây là khoảng trống thông tin nghiêm trọng — nhà đầu tư không thể định giá chính xác rủi ro pha loãng và chi phí tài chính tương lai mà không có dữ liệu này.
Phần 4 — Lịch sử kinh doanh và kế hoạch chính thức 2026
Doanh thu VSC tăng trưởng 5 năm liên tiếp — đây là nền tảng kinh doanh thực sự tốt. Nhưng lợi nhuận biến động mạnh và đang bị chi phí tài chính bào mòn từ 2025.
| Năm | Doanh thu (tỷ) | % YoY | LN cổ đông CTM (tỷ) | % YoY | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 1.892 | +12,0% | 350 | +46,0% | Năm tăng trưởng tốt |
| 2022 | 2.007 | +6,1% | 314 | -10,2% | Chi phí bắt đầu leo thang |
| 2023 | 2.181 | +8,6% | 124 | -60,7% | Năm khó khăn nhất |
| 2024 | 2.788 | +27,8% | 336 | +171,9% | Phục hồi mạnh |
| 2025 | 3.206 | +15,0% | 341 | +1,4% | Tăng trưởng LN chững lại do CPTC tăng |
| 2026 — kế hoạch ĐHĐCĐ | 3.250 | +1,4% | LNTT: 750 tỷ* | — | Kế hoạch chính thức, ĐHĐCĐ phê duyệt |
* Nghị quyết ĐHĐCĐ công bố kế hoạch LNTT (trước thuế) 750 tỷ — không phải LN cổ đông CTM. Với LNST Q1/2026 là 93,6 tỷ LNTT, để đạt 750 tỷ cả năm, ba quý còn lại cần trung bình 218,8 tỷ LNTT/quý — gấp 2,3 lần Q1. Đây là mục tiêu đầy thách thức.
📌 Lưu ý về kế hoạch 2026: Con số 750 tỷ LNTT là kế hoạch chính thức được ĐHĐCĐ phê duyệt tại Điều 4 Nghị quyết 01/2026. Bài phân tích này không sử dụng dự phóng từ bên thứ ba thay thế cho con số chính thức của doanh nghiệp. Nhà đầu tư nên theo dõi KQKD Q2/2026 để đánh giá khả năng thực thi kế hoạch này.
Phần 5 — Bản đồ rủi ro: Phân tích độc lập từ tài liệu gốc
Tất cả rủi ro dưới đây đều được xác nhận trực tiếp từ BCTC Q1/2026 hoặc Nghị quyết ĐHĐCĐ 2026 — không dựa trên ước tính hoặc phỏng đoán bên ngoài.
Phần 6 — Định giá: Hai góc nhìn, một khoảng cách lớn
Định giá VSC hiện tại phụ thuộc hoàn toàn vào việc nhà đầu tư tin vào kịch bản nào cho 12–24 tháng tới. Có hai cách tiếp cận hợp lệ — và chúng cho kết quả rất khác nhau.
📌 Về báo cáo DSC (15/05/2026) — đánh giá độc lập: DSC đưa ra giá mục tiêu 22.000đ/CP từ kết hợp DCF và P/E, upside ~13,7% so với giá lúc đó (21.500đ). Phương pháp DCF + P/E là chuẩn mực ngành. Tuy nhiên: (1) DSC không đề cập rủi ro pha loãng từ trái phiếu chuyển đổi và 3 cơ chế tăng vốn 2026 — đây là thiếu sót trọng yếu; (2) DSC sử dụng các giả định về dự phóng doanh thu từ HAGSL chưa được kiểm chứng trong BCTC; (3) Tham chiếu là có giá trị về phương hướng, nhưng không đủ cơ sở để dùng con số giá mục tiêu trực tiếp mà không tự kiểm tra các giả định.
Phần 6b — Phân tích kỹ thuật: Xu hướng giá cổ phiếu VSC
Xu hướng dài hạn — Biểu đồ tháng: VSC niêm yết lên sàn HoSE tháng 01/2008, giảm mạnh tạo đáy lịch sử tháng 06/2008, sau đó bước vào xu hướng tăng dài hạn kéo dài hơn 18 năm. Trong quá trình đi lên đó xen kẽ những đợt điều chỉnh thứ cấp kéo dài từ 1 đến nhiều năm. Hiện tại, MACD tháng đã cho tín hiệu bán với đường MACD cắt xuống dưới đường Signal và Histogram giảm dần từ 0 về âm — tín hiệu tương đồng với đỉnh lịch sử trước đây.
Biểu đồ tháng: đang điều chỉnh. MACD tháng cho tín hiệu bán, Histogram âm và mở rộng. RSI(14) = 48,70 — đang giảm. Xu hướng chính dài hạn vẫn là uptrend từ đáy 2008, nhưng đang trong pha điều chỉnh thứ cấp kéo dài tương tự các đỉnh lịch sử trước.
Trung hạn — Biểu đồ tuần: VSC đang giằng co quanh vùng hỗ trợ được thiết lập bởi đỉnh tháng 06/2022, đỉnh tháng 05/2025 và gần nhất là đáy tháng 01/2026. Khối lượng giao dịch cạn dần. Các chỉ báo kỹ thuật tiếp tục duy trì tín hiệu xấu: MACD nằm dưới đường Signal và mở rộng khoảng cách, Histogram giảm dưới 0, RSI(14) = 37,92 tiệm cận vùng 30 — cho thấy giá đã giảm mạnh nhưng chưa xuất hiện tín hiệu tạo đáy.
Biểu đồ tuần: quá trình giảm đang chững lại tạm thời khi tiếp cận vùng hỗ trợ trung hạn, nhưng các chỉ báo kỹ thuật vẫn cho tín hiệu xấu. Chưa có dấu hiệu đảo chiều rõ ràng.
Ngắn hạn — Biểu đồ ngày: Từ đỉnh 19/08/2025 đến nay, cổ phiếu đã hình thành 3 con sóng thứ cấp rõ ràng:
Biểu đồ ngày: cổ phiếu đang trong sóng giảm thứ cấp từ đỉnh 03/03/2026. Giá giảm bào dần với thanh khoản thấp. Đang giằng co quanh vùng hỗ trợ đáy 11/11/2025. Chưa có tín hiệu tạo đáy ngắn hạn hay trung hạn.
📊 Tổng hợp tín hiệu kỹ thuật
| Khung thời gian | Xu hướng | MACD | RSI(14) | Khối lượng | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng | Điều chỉnh | Dưới Signal, Hist âm | 48,70 | Tăng nhẹ | Tín hiệu bán |
| Tuần | Giảm / giằng co | Dưới Signal, mở rộng | 37,92 | Cạn dần | Tín hiệu xấu |
| Ngày | Sóng giảm thứ cấp | Dưới Signal | 37,71 | Rất thấp | Chưa có đáy |
💡 Kết luận kỹ thuật: VSC hiện chưa có dấu hiệu tạo đáy ở cả 3 khung thời gian. Quá trình giảm mạnh đã đưa cổ phiếu về vùng chiết khấu khá lớn so với đỉnh, tuy nhiên giá hiện giảm nhẹ dần với thanh khoản cạn — đặc trưng của giai đoạn phân phối tích lũy chứ chưa phải tín hiệu đảo chiều. Xu hướng dài hạn 18 năm vẫn là tăng, nhưng pha điều chỉnh trung hạn hiện tại có thể kéo dài tương tự các đợt điều chỉnh lịch sử trước đây.
Phần 7 — Luận điểm đầu tư và kết luận
Kết luận — VSC phù hợp với ai?
Nhà đầu tư dài hạn (>3 năm), chấp nhận bất ổn: VSC có thể là lựa chọn phù hợp nếu bạn tin vào câu chuyện cảng biển Hải Phòng dài hạn và chấp nhận 2–3 năm EPS thấp trong giai đoạn đầu tư. Điểm vào sẽ tốt hơn khi có thêm thông tin minh bạch về trái phiếu chuyển đổi và tiến độ cảng mới.
Nhà đầu tư trung hạn (6–18 tháng): Nên đứng ngoài hoặc giữ tỷ trọng nhỏ. Chi phí tài chính còn đè nặng ít nhất đến Q3–Q4/2026. Pha loãng từ 3 cơ chế tăng vốn 2026 chưa rõ tỷ lệ — rủi ro EPS tiếp tục thấp hơn kỳ vọng.
Nhà đầu tư ngắn hạn: Không phải cổ phiếu phù hợp. Xu hướng giá -3% YTD, RS ngắn hạn (21,39) thấp hơn RS dài hạn (70), KLGD chỉ 41% KLTB 50 ngày — không có momentum.
5 câu hỏi bắt buộc phải có câu trả lời trước khi mua VSC
Những câu hỏi này xuất phát trực tiếp từ phân tích tài liệu gốc — chưa có câu trả lời trong các tài liệu được cung cấp. Nhà đầu tư cần tự xác minh trước khi ra quyết định.
Phụ lục — Bảng tổng hợp số liệu BCTC Q1/2026
| Chỉ tiêu tài chính | Q1/2026 | Q1/2025 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 860,6 tỷ | 682,1 tỷ | +26,2% |
| Lợi nhuận gộp | 331,5 tỷ | 227,5 tỷ | +45,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,5% | 33,3% | +5,2 điểm % |
| Chi phí tài chính | 215,8 tỷ | 23,6 tỷ | +814% |
| — Lãi vay thực trả (tiền mặt) | 120,9 tỷ | 35,8 tỷ | +238% |
| — Chi phí TPCD phi tiền mặt (ước tính) | ~94,9 tỷ | ~0 | Mới phát sinh |
| Lãi từ công ty liên kết | 72,0 tỷ | 43,4 tỷ | +65,9% |
| LNTT hợp nhất | 93,6 tỷ | 135,0 tỷ | -30,7% |
| LNST hợp nhất | 69,6 tỷ | 111,2 tỷ | -37,4% |
| LN cổ đông thiểu số | 56,3 tỷ (81%) | 30,6 tỷ (27%) | +84% |
| LN cổ đông CTM (VSC niêm yết) | 13,4 tỷ (19%) | 80,6 tỷ (73%) | -83,4% |
| EPS | 35,7đ/CP | 215đ/CP | -83,4% |
| LCTT từ hoạt động KD | +970,3 tỷ | +65,0 tỷ | +14,9 lần |
| Capex (mua TSCĐ) | -1.405,3 tỷ | -152,7 tỷ | +9,2 lần |
| Tiền & tương đương tiền cuối kỳ | 1.112,8 tỷ | 883,4 tỷ | +25,9% |
| Tổng tài sản | 14.121 tỷ | 12.963 tỷ | +8,9% |
| Tổng nợ vay tài chính | ~5.893 tỷ | ~5.374 tỷ | +9,7% |
| Vốn chủ sở hữu | 6.769 tỷ | 6.387 tỷ | +6,0% |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Bài phân tích được thực hiện hoàn toàn độc lập dựa trên các tài liệu công khai do doanh nghiệp phát hành: BCTC hợp nhất Q1/2026 (chưa kiểm toán, ký 29/04/2026), Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2026 (số 01/2026/NQ-ĐHĐCĐ, ngày 20/05/2026), và dữ liệu thị trường từ MoneyGain. Báo cáo phân tích DSC (15/05/2026) chỉ được tham chiếu và đánh giá độc lập, không được dùng làm nguồn số liệu chính. Mọi luận điểm và con số trong bài đều được ghi rõ nguồn gốc.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo và không phải khuyến nghị mua/bán chứng khoán. Đầu tư chứng khoán luôn có rủi ro. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu và chịu hoàn toàn trách nhiệm về quyết định của mình. Ngày phân tích: 23/06/2026.